사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "không thực tế" (1)

không thực tế
영어 형용사unrealistic
내 단어장
Ý tưởng đó rất không thực tế.
That idea is very unrealistic.

swap_horiz 관련 단어 "không thực tế" (1)

không thực tế, viển vông
영어 형용사unrealistic
내 단어장
Ngay cả mốc 1/1/2028 cũng không thực tế.
Even the January 1, 2028 milestone is unrealistic.

format_quote 표현 "không thực tế" (2)

Ngay cả mốc 1/1/2028 cũng không thực tế.
Even the January 1, 2028 milestone is unrealistic.
Ý tưởng đó rất không thực tế.
That idea is very unrealistic.